辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "chuyến thăm" (1件)

chuyến thăm
日本語 名訪問
マイ単語
Chuyến thăm chính thức.
公式訪問。

swap_horiz 類語検索結果 "chuyến thăm" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "chuyến thăm" (3件)

Chuyến thăm chính thức.
公式訪問。
Một nhóm phóng viên đã tháp tùng đoàn đại biểu trong chuyến thăm.
記者団が代表団の訪問に同行しました。
Chuyến thăm nhằm làm sâu sắc quan hệ đối tác chiến lược giữa hai nước.
この訪問は、両国間の戦略的パートナーシップ関係を深めることを目的としています。